proéminence
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.e.mi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
proéminence nghĩa là sự nhô lên, sự lồi lên.
Nghĩa của proéminence
Danh từ · giống cái
- Sự nhô lên, sự lồi lên.
- Chỗ nhô lên, chỗ lồi lên.
Dạng từ của proéminence
Đi với mạo từ: une proéminence · la proéminence
| Số nhiều | proéminences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prominence
Câu hỏi thường gặp
proéminence nghĩa là gì?
proéminence (danh từ) nghĩa là sự nhô lên, sự lồi lên.
proéminence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proéminence (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.e.mi.nɑ̃s/.
proéminence là giống đực hay giống cái?
proéminence là danh từ giống cái (dùng với une, la).