TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proxénétisme

danh từ giống đực (m)
/pʁɔk.se.ne.tism/ giọng máy của trình duyệt

proxénétisme nghĩa là nghề ma cô, nghề dắt gái.

Nghĩa của proxénétisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghề ma cô, nghề dắt gái.

Dạng từ của proxénétisme

Đi với mạo từ: un proxénétisme · le proxénétisme

Số nhiềuproxénétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proxenetism, pimping

Câu hỏi thường gặp

proxénétisme nghĩa là gì?

proxénétisme (danh từ) nghĩa là nghề ma cô, nghề dắt gái.

proxénétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proxénétisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔk.se.ne.tism/.

proxénétisme là giống đực hay giống cái?

proxénétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.