TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proéminent

/pʁɔ.e.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

proéminent nghĩa là nhô lên, lồi lên.

Nghĩa của proéminent

Tính từ

  1. Nhô lên, lồi lên, dô ra.
    • front proéminenttrán dô

Dạng từ của proéminent

Số nhiềuproéminents
Giống cáiproéminente /pʁɔ.e.mi.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuproéminentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prominent

Câu hỏi thường gặp

proéminent nghĩa là gì?

proéminent (tính từ) nghĩa là nhô lên, lồi lên.

proéminent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proéminent (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.e.mi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.