TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prud'homme

danh từ giống đực (m)
/pʁy.dɔm/ giọng máy của trình duyệt

prud'homme nghĩa là Hội viên hội đồng hòa giải lao động.

Nghĩa của prud'homme

Danh từ · giống đực

  1. Hội viên hội đồng hòa giải lao động.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người trung thực.

Dạng từ của prud'homme

Đi với mạo từ: un prud'homme · le prud'homme

Số nhiềuprud'hommes
Giống cáiprud'femme

Câu ví dụ với prud'homme

  • À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
  • Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.Tatoeba #331834
  • Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.Tatoeba #483219
  • Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hìnhTatoeba #549074
  • Heureux l'homme qui trouve une bonne épouse. Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.Tatoeba #13729
  • Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
  • Il n'est qu'un homme d'affaires. Ông ta chỉ là một doanh nhân.Tatoeba #391080
  • Qui est l'homme à qui tu parlais ? Anh đã nói chuyện với người nào vậy?Tatoeba #430384

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a master craftsman or expert; prud'homme (male member of employment tribunal)

Câu hỏi thường gặp

prud'homme nghĩa là gì?

prud'homme (danh từ) nghĩa là Hội viên hội đồng hòa giải lao động.

prud'homme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prud'homme (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.dɔm/.

prud'homme là giống đực hay giống cái?

prud'homme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.