prud'homme
prud'homme nghĩa là Hội viên hội đồng hòa giải lao động.
Nghĩa của prud'homme
Danh từ · giống đực
- Hội viên hội đồng hòa giải lao động.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người trung thực.
Dạng từ của prud'homme
Đi với mạo từ: un prud'homme · le prud'homme
| Số nhiều | prud'hommes |
| Giống cái | prud'femme |
Câu ví dụ với prud'homme
- À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
- Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.Tatoeba #331834
- Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.Tatoeba #483219
- Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hìnhTatoeba #549074
- Heureux l'homme qui trouve une bonne épouse. Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.Tatoeba #13729
- Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
- Il n'est qu'un homme d'affaires. Ông ta chỉ là một doanh nhân.Tatoeba #391080
- Qui est l'homme à qui tu parlais ? Anh đã nói chuyện với người nào vậy?Tatoeba #430384
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a master craftsman or expert; prud'homme (male member of employment tribunal)
Câu hỏi thường gặp
prud'homme nghĩa là gì?
prud'homme (danh từ) nghĩa là Hội viên hội đồng hòa giải lao động.
prud'homme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prud'homme (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.dɔm/.
prud'homme là giống đực hay giống cái?
prud'homme là danh từ giống đực (dùng với un, le).