TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

creuset

danh từ giống đực (m)
/kʁø.zɛ/ giọng máy của trình duyệt

creuset nghĩa là chén nung, nồi lò.

Nghĩa của creuset

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chén nung.
  2. Kỹ thuật Nồi lò (luyện kim).
  3. Nghĩa bóng Lò luyện, lò thử thách.
  4. Nghĩa bóng Nơi dung hợp.
    • Le théâtre est un creuset de civilisationssân khấu là nơi dung hợp nhiều nền văn minh

Dạng từ của creuset

Đi với mạo từ: un creuset · le creuset

Số nhiềucreusets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crucible, smelter; melting-pot

Câu hỏi thường gặp

creuset nghĩa là gì?

creuset (danh từ) nghĩa là chén nung, nồi lò.

creuset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creuset (giọng Pháp chuẩn): /kʁø.zɛ/.

creuset là giống đực hay giống cái?

creuset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.