saillie
danh từ giống cái (f)
/sa.ji/ giọng máy của trình duyệt
saillie nghĩa là chỗ nhô ra, phần nhô ra, chỗ nổi.
Nghĩa của saillie
Danh từ · giống cái
- Chỗ nhô ra, phần nhô ra.
- Les saillies des maisons sur la voie publiquenhững chỗ nhà nhô ra đường cái
- Hội họa Chỗ nổi (trên bức tranh).
- Tableau qui n'a pas de sailliebức tranh không nổi
- Văn học Điểm dí dỏm.
- Livre plein de sailliessách có nhiều điểm dí dỏm
- Sự nhảy cái (gia súc).
Dạng từ của saillie
Đi với mạo từ: une saillie · la saillie
| Số nhiều | saillies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saillie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projection, protrusion; spurt; sally, sortie; copulation
Câu hỏi thường gặp
saillie nghĩa là gì?
saillie (danh từ) nghĩa là chỗ nhô ra, phần nhô ra, chỗ nổi.
saillie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saillie (giọng Pháp chuẩn): /sa.ji/.
saillie là giống đực hay giống cái?
saillie là danh từ giống cái (dùng với une, la).