TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saillie

danh từ giống cái (f)
/sa.ji/ giọng máy của trình duyệt

saillie nghĩa là chỗ nhô ra, phần nhô ra, chỗ nổi.

Nghĩa của saillie

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ nhô ra, phần nhô ra.
    • Les saillies des maisons sur la voie publiquenhững chỗ nhà nhô ra đường cái
  2. Hội họa Chỗ nổi (trên bức tranh).
    • Tableau qui n'a pas de sailliebức tranh không nổi
  3. Văn học Điểm dí dỏm.
    • Livre plein de sailliessách có nhiều điểm dí dỏm
  4. Sự nhảy cái (gia súc).

Dạng từ của saillie

Đi với mạo từ: une saillie · la saillie

Số nhiềusaillies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saillie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projection, protrusion; spurt; sally, sortie; copulation

Câu hỏi thường gặp

saillie nghĩa là gì?

saillie (danh từ) nghĩa là chỗ nhô ra, phần nhô ra, chỗ nổi.

saillie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saillie (giọng Pháp chuẩn): /sa.ji/.

saillie là giống đực hay giống cái?

saillie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.