TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspérité

danh từ giống cái (f)
/as.pe.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

aspérité nghĩa là chỗ gồ ghề.

Nghĩa của aspérité

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ gồ ghề.
    • Les aspérités du solchỗ đất gồ ghề
  2. Tính thô lỗ.

Dạng từ của aspérité

Đi với mạo từ: une aspérité · l'aspérité

Số nhiềuaspérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspérité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asperity; ruggedness

Câu hỏi thường gặp

aspérité nghĩa là gì?

aspérité (danh từ) nghĩa là chỗ gồ ghề.

aspérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspérité (giọng Pháp chuẩn): /as.pe.ʁi.te/.

aspérité là giống đực hay giống cái?

aspérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.