TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asque

danh từ giống đực (m)
/ask/ giọng máy của trình duyệt

asque nghĩa là túi.

Nghĩa của asque

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Túi.

Dạng từ của asque

Đi với mạo từ: un asque · l'asque

Số nhiềuasques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ascus

Câu hỏi thường gặp

asque nghĩa là gì?

asque (danh từ) nghĩa là túi.

asque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asque (giọng Pháp chuẩn): /ask/.

asque là giống đực hay giống cái?

asque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.