asque
danh từ giống đực (m)
/ask/ giọng máy của trình duyệt
asque nghĩa là túi.
Nghĩa của asque
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Túi.
Dạng từ của asque
Đi với mạo từ: un asque · l'asque
| Số nhiều | asques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ascus
Câu hỏi thường gặp
asque nghĩa là gì?
asque (danh từ) nghĩa là túi.
asque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asque (giọng Pháp chuẩn): /ask/.
asque là giống đực hay giống cái?
asque là danh từ giống đực (dùng với un, le).