TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asple

danh từ giống đực (m)
/aspl/ giọng máy của trình duyệt

asple nghĩa là Như aspe.

Nghĩa của asple

Danh từ · giống đực

  1. Như aspe.

Dạng từ của asple

Đi với mạo từ: un asple · l'asple

Số nhiềuasples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asple

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reel, spool

Câu hỏi thường gặp

asple nghĩa là gì?

asple (danh từ) nghĩa là Như aspe.

asple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asple (giọng Pháp chuẩn): /aspl/.

asple là giống đực hay giống cái?

asple là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.