TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renflé

/ʁɑ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

renflé nghĩa là phình.

Nghĩa của renflé

Tính từ

  1. Phình.
    • Partie renflée du vasechỗ phình của cái bình

Dạng từ của renflé

Số nhiềurenflées
Giống cáirenflée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renflé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với renflé

  • colonne renflée — cột phình giữa

Câu hỏi thường gặp

renflé nghĩa là gì?

renflé (tính từ) nghĩa là phình.

renflé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renflé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.