renflé
/ʁɑ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt
renflé nghĩa là phình.
Nghĩa của renflé
Tính từ
- Phình.
- Partie renflée du vasechỗ phình của cái bình
Dạng từ của renflé
| Số nhiều | renflées |
| Giống cái | renflée |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renflé
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với renflé
- colonne renflée — cột phình giữa
Câu hỏi thường gặp
renflé nghĩa là gì?
renflé (tính từ) nghĩa là phình.
renflé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renflé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fle/.