renfoncement
renfoncement nghĩa là chỗ lõm vào, chỗ thụt vào, phối cảnh lùi xa.
Nghĩa của renfoncement
Danh từ · giống đực
- Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.
- Nghệ thuật Phối cảnh lùi xa.
- Ngành in Sự xếp thụt vào.
Dạng từ của renfoncement
Đi với mạo từ: un renfoncement · le renfoncement
| Số nhiều | renfoncements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renfoncement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recess; indentation
Câu hỏi thường gặp
renfoncement nghĩa là gì?
renfoncement (danh từ) nghĩa là chỗ lõm vào, chỗ thụt vào, phối cảnh lùi xa.
renfoncement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renfoncement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/.
renfoncement là giống đực hay giống cái?
renfoncement là danh từ giống đực (dùng với un, le).