TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renfoncement

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renfoncement nghĩa là chỗ lõm vào, chỗ thụt vào, phối cảnh lùi xa.

Nghĩa của renfoncement

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.
  2. Nghệ thuật Phối cảnh lùi xa.
  3. Ngành in Sự xếp thụt vào.

Dạng từ của renfoncement

Đi với mạo từ: un renfoncement · le renfoncement

Số nhiềurenfoncements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renfoncement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recess; indentation

Câu hỏi thường gặp

renfoncement nghĩa là gì?

renfoncement (danh từ) nghĩa là chỗ lõm vào, chỗ thụt vào, phối cảnh lùi xa.

renfoncement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renfoncement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/.

renfoncement là giống đực hay giống cái?

renfoncement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.