TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avancée

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

avancée nghĩa là gần xong, gần tàn.

Nghĩa của avancée

Tính từ

  1. Gần xong, gần tàn.
    • Travail avancécông việc gần xong
    • Nuit avancéeđêm khuya
    • Âge avancétuổi đã cao
  2. Sớm phát triển.
    • Un enfant avancé pour son âgeđứa trẻ phát triển trước tuổi
  3. Cao, hoàn thiện.
    • Technique avancéekỹ thuật cao
  4. Tiên tiến.
    • Idées avancéestư tưởng tiên tiến
  5. Sắp hỏng, ôi.
    • Viande avancéethịt ôi
  6. Quân sự Tiền tiêu.
    • Poste avancéđồn tiền tiêu

Danh từ · giống cái

  1. Phần nhô ra (của mái nhà...).
  2. Phần dây câu gần lưỡi.

Dạng từ của avancée

Số nhiềuavancées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avancée

Trái nghĩa

Họ từ của avancée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advance, progress; an ordinance passed to hold a trial ahead of time

Câu hỏi thường gặp

avancée nghĩa là gì?

avancée (tính từ, danh từ) nghĩa là gần xong, gần tàn.

avancée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avancée (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.