avanie
danh từ giống cái (f)
/a.va.ni/ giọng máy của trình duyệt
avanie nghĩa là điều sỉ nhục.
Nghĩa của avanie
Danh từ · giống cái
- Điều sỉ nhục.
- Infliger une avanie à qqnsỉ nhục ai
- Essuyer une avaniechịu sỉ nhục, bị nhục
Dạng từ của avanie
Đi với mạo từ: une avanie · l'avanie
| Số nhiều | avanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avania (Ottoman tax); affront, insult; snub
Câu hỏi thường gặp
avanie nghĩa là gì?
avanie (danh từ) nghĩa là điều sỉ nhục.
avanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avanie (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ni/.
avanie là giống đực hay giống cái?
avanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).