TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avanie

danh từ giống cái (f)
/a.va.ni/ giọng máy của trình duyệt

avanie nghĩa là điều sỉ nhục.

Nghĩa của avanie

Danh từ · giống cái

  1. Điều sỉ nhục.
    • Infliger une avanie à qqnsỉ nhục ai
    • Essuyer une avaniechịu sỉ nhục, bị nhục

Dạng từ của avanie

Đi với mạo từ: une avanie · l'avanie

Số nhiềuavanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avania (Ottoman tax); affront, insult; snub

Câu hỏi thường gặp

avanie nghĩa là gì?

avanie (danh từ) nghĩa là điều sỉ nhục.

avanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avanie (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ni/.

avanie là giống đực hay giống cái?

avanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.