TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avance

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

avance nghĩa là sự tiến lên, sự đi trước, sự làm trước.

Nghĩa của avance

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiến lên.
    • L'avance d'une arméesự tiến lên của một đạo quân
  2. Sự đi trước, sự làm trước; đoạn đường đi trước (người khác).
    • Avoir une heure d'avancetrước được một giờ
  3. Tiền trả trước, tiền ứng trước, tiền cho vay trước.
    • Faire une avance à un ouvrierứng tiền trước cho công nhân
    • Demander une avancexin tạm ứng
    • Faire à qqn une avance de deux mille francsứng trước cho ai hai nghìn quan
    • Faire une avance sur salairetạm ứng lương
  4. Số nhiều Cử chỉ cầu thân; lời dàn hòa trước.
    • Faire des avances à un voisincầu thân với một bạn hàng xóm
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Phần nhô ra.
    • À l'avancetrước
    • Tout a été préparé à l'avancemọi chuyện đã chuẩn bị trước

Dạng từ của avance

Đi với mạo từ: une avance · l'avance

Số nhiềuavances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avance

Trái nghĩa

Họ từ của avance

Cụm từ, thành ngữ với avance

  • d'avance — trước
    • Se réjouir d'avancemừng trước
    • Payer d'avancetrả trước
  • en avance — sớm (so với dự định)
    • En avance d'une heuresớm một giờ đồng hồ
    • Il est en avance pour son âgenó khôn trước tuổi

Câu ví dụ với avance

  • L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
  • Vous devez payer d'avance. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #679236
  • Tu dois payer d'avance. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186882
  • Je paie d'avance. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4627979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progression, advance; advance (amount of money or credit given as a loan, or paid before it is due); (romantic) advances

Câu hỏi thường gặp

avance nghĩa là gì?

avance (danh từ) nghĩa là sự tiến lên, sự đi trước, sự làm trước.

avance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avance (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃s/.

avance là giống đực hay giống cái?

avance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.