TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avalé

giọng máy của trình duyệt

avalé nghĩa là mím lại, ngậm lại, rũ, thòng xuống.

Nghĩa của avalé

Tính từ

  1. Mím lại, ngậm lại.
    • Lèvres avaléesmôi mím lại
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Rũ, thòng xuống.
    • Un chien à oreilles avaléescon chó tai rũ

Câu ví dụ với avalé

  • Il a avalé de travers. Anh ấy bị hóc thức ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8684917
  • Elle a avalé de travers. Cô ấy bị hóc thức ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8684918

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

avalé nghĩa là gì?

avalé (tính từ) nghĩa là mím lại, ngậm lại, rũ, thòng xuống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.