TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avaliseur

/a.va.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

avaliseur nghĩa là Tài chính bảo lãnh kỳ phiếu.

Nghĩa của avaliseur

Tính từ

  1. Kinh tế Tài chính bảo lãnh kỳ phiếu.

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính người bảo lãnh kỳ phiếu.

Dạng từ của avaliseur

Số nhiềuavaliseurs
Giống cáiavaliseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backer, supporter; endorser

Câu hỏi thường gặp

avaliseur nghĩa là gì?

avaliseur (tính từ, danh từ) nghĩa là Tài chính bảo lãnh kỳ phiếu.

avaliseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avaliseur (giọng Pháp chuẩn): /a.va.li.zœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.