TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retard

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

retard nghĩa là sự đến chậm, sự chậm, sự chậm trễ.

Nghĩa của retard

Danh từ · giống đực

  1. Sự đến chậm.
    • Le train en retardxe lửa đến chậm
  2. Sự chậm, sự chậm trễ.
    • Une heure de retardchậm một giờ
    • Le retard des recherchessự chậm trễ trong nghiên cứu
  3. Âm nhạc Âm muộn.
  4. Sự hoãn lại.
    • Il s'est décidé après bien des retardssau khi hoãn lại nhiều lần, anh ta đã quyết định
  5. Thân mật Sự lạc hậu.
    • Avoir du retardlạc hậu (về thời cuộc...)

Dạng từ của retard

Đi với mạo từ: un retard · le retard

Số nhiềuretards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retard

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với retard

  • en retard — chậm, chậm trễ; chậm phát triển
    • Travail en retardcông việc chậm trễ
    • Enfant en retardđứa bé chậm phát triển
  • pays en retard — nước chậm phát triển
  • sans retard — ngay lập tức

Câu ví dụ với retard

  • Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.Tatoeba #9279
  • Le train a 10 minutes de retard aujourd'hui. Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.Tatoeba #469249
  • Voilà pourquoi il était en retard à l'école. Đó là lý do tại sao cậu ấy đến trường muộn.Tatoeba #11975
  • Personne n'était en retard. Không ai đến muộn.Tatoeba #415475
  • Bill était en retard à l'école, comme d'habitude. Bill tới trường chậm, như mọi khi.Tatoeba #13183
  • Courez vite, ou vous serez en retard à l'école. Các em hãy chạy nhanh lên, kẻo sẽ đến trường muộn đấy.Tatoeba #129078
  • Il est fier de n'avoir jamais été en retard à l'école. Anh ta hãnh diện chưa bao giờ đến trường muộn.Tatoeba #131773
  • J'étais en retard à l'école. Tôi đã đến trường muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3830

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delay

Câu hỏi thường gặp

retard nghĩa là gì?

retard (danh từ) nghĩa là sự đến chậm, sự chậm, sự chậm trễ.

retard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retard (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.taʁ/.

retard là giống đực hay giống cái?

retard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.