TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retapisser

/ʁə.ta.pi.se/ giọng máy của trình duyệt

retapisser nghĩa là phủ giấy mới.

Nghĩa của retapisser

Ngoại động từ

  1. Trang trí màn thảm mới (một gian phòng).
  2. Phủ giấy mới (bức tường).

Câu hỏi thường gặp

retapisser nghĩa là gì?

retapisser (ngoại động từ) nghĩa là phủ giấy mới.

retapisser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retapisser (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ta.pi.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.