avancement
avancement nghĩa là sự đưa ra trước, sự tiến triển, sự tiến bộ.
Nghĩa của avancement
Danh từ · giống đực
- Sự đưa ra trước.
- L'avancement d'un pied devant l'autresự đưa ra một chân ra trước chân kia
- Sự tiến triển, sự tiến bộ.
- L'avancement d'un travailsự tiến triển của công việc
- Avancement des connaissancessự tiến bộ về mặt kiến thức
- Sự nâng bậc.
- Obtenir de l'avancementđược nâng bậc
Dạng từ của avancement
Đi với mạo từ: un avancement · l'avancement
| Số nhiều | avancements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avancement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của avancement
Cụm từ, thành ngữ với avancement
- avancement d'hoirie — (luật học, pháp lý) phần thừa kế nhận trước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the state of advancing, progress; a projection (i.e. from a building); a promotion, an advancement in status; clipping of avancement d'hoirie; an early inheritance
Câu hỏi thường gặp
avancement nghĩa là gì?
avancement (danh từ) nghĩa là sự đưa ra trước, sự tiến triển, sự tiến bộ.
avancement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avancement (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃s.mɑ̃/.
avancement là giống đực hay giống cái?
avancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).