déchéance
déchéance nghĩa là sự suy sút, sự sút, sự phế truất, sự cắt chức.
Nghĩa của déchéance
Danh từ · giống cái
- Sự suy sút, sự sút, sự sụt.
- Déchéance moralesự suy sút tinh thần
- Déchéance physiquesự sút thể lực
- Sự phế truất, sự cắt chức, sự bị phế chức, sự bị cắt chức.
- Proclamer la déchéance du roituyên bố phế truất vua
- Luật học, pháp lý Sự tước quyền; sự mất quyền.
- Déchéance de la puissance parentalesự tước quyền cha mẹ
Dạng từ của déchéance
Đi với mạo từ: une déchéance · la déchéance
| Số nhiều | déchéances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchéance
Trái nghĩa
Họ từ của déchéance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decay; downfall
Câu hỏi thường gặp
déchéance nghĩa là gì?
déchéance (danh từ) nghĩa là sự suy sút, sự sút, sự phế truất, sự cắt chức.
déchéance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchéance (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃe.ɑ̃s/.
déchéance là giống đực hay giống cái?
déchéance là danh từ giống cái (dùng với une, la).