déchu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʃy/ giọng máy của trình duyệt
déchu nghĩa là bị giáng, bị truất.
Nghĩa của déchu
Tính từ
- Bị giáng, bị truất.
- Souverain déchuvua bị truất
Dạng từ của déchu
| Số nhiều | déchus |
| Giống cái | déchue |
| Giống cái số nhiều | déchues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deposed, dethroned
Câu hỏi thường gặp
déchu nghĩa là gì?
déchu (tính từ) nghĩa là bị giáng, bị truất.
déchu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchu (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃy/.