TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʃy/ giọng máy của trình duyệt

déchu nghĩa là bị giáng, bị truất.

Nghĩa của déchu

Tính từ

  1. Bị giáng, bị truất.
    • Souverain déchuvua bị truất

Dạng từ của déchu

Số nhiềudéchus
Giống cáidéchue
Giống cái số nhiềudéchues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deposed, dethroned

Câu hỏi thường gặp

déchu nghĩa là gì?

déchu (tính từ) nghĩa là bị giáng, bị truất.

déchu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchu (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.