TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décibel

danh từ giống đực (m)
/de.si.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

décibel nghĩa là đexiben.

Nghĩa của décibel

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Đexiben.

Dạng từ của décibel

Đi với mạo từ: un décibel · le décibel

Số nhiềudécibels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decibel

Câu hỏi thường gặp

décibel nghĩa là gì?

décibel (danh từ) nghĩa là đexiben.

décibel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décibel (giọng Pháp chuẩn): /de.si.bɛl/.

décibel là giống đực hay giống cái?

décibel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.