TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recul

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kyl/ giọng máy của trình duyệt

recul nghĩa là sự lùi lại, sự thụt lùi, khoảng lùi.

Nghĩa của recul

Danh từ · giống đực

  1. Sự lùi lại, sự thụt lùi.
    • Le recul d'une arméesự lùi lại của một đạo quân
    • il faut un certain recul pour apprécier les événementsphải lùi lại (trongthời gian) một ít mới đánh giá đúng thời cuộc
    • Recul de la civilisationsự thụt lùi của nền văn minh
  2. Khoảng lùi.
    • Court de tennis qui manque de reculsân quần vợt thiếu khoảng lùi
  3. Sự giật (của súng khi bắn).

Dạng từ của recul

Đi với mạo từ: un recul · le recul

Số nhiềureculs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retreat, climb-down; drop; reduction, fall; distance (in time or space); recoil, kick (of firearm)

Câu hỏi thường gặp

recul nghĩa là gì?

recul (danh từ) nghĩa là sự lùi lại, sự thụt lùi, khoảng lùi.

recul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recul (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kyl/.

recul là giống đực hay giống cái?

recul là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.