TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recuit

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɥi/ giọng máy của trình duyệt

recuit nghĩa là sự nung lại, sự ủ.

Nghĩa của recuit

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự nung lại.
  2. Sự ủ (kim loại).
    • Recuit alternésự ủ chu kỳ, sự ủ tuần hoàn
    • Recuit électriquesự ủ trong lò điện
    • Recuit au mineraisự ủ trong quặng
    • Recuit oxydantsự ủ oxy hoá
    • Recuit superficielsự ủ bề mặt
    • Recuit à grain finsự ủ tạo hoạt tính thể mịn

Dạng từ của recuit

Đi với mạo từ: un recuit · le recuit

Số nhiềurecuits

Câu hỏi thường gặp

recuit nghĩa là gì?

recuit (danh từ) nghĩa là sự nung lại, sự ủ.

recuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recuit (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɥi/.

recuit là giống đực hay giống cái?

recuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.