reculade
danh từ giống cái (f)
/ʁə.ky.lad/ giọng máy của trình duyệt
reculade nghĩa là sự tháo lui, sự lùi, sự lui.
Nghĩa của reculade
Danh từ · giống cái
- Mỉa mai Sự tháo lui.
- Honteuse reculadesự tháo lui nhục nhã
- Từ cũ; nghiã cũ Sự lùi, sự lui, sự thụt lùi.
Dạng từ của reculade
Đi với mạo từ: une reculade · la reculade
| Số nhiều | reculades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retreat, withdrawal, climbdown
Câu hỏi thường gặp
reculade nghĩa là gì?
reculade (danh từ) nghĩa là sự tháo lui, sự lùi, sự lui.
reculade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reculade (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ky.lad/.
reculade là giống đực hay giống cái?
reculade là danh từ giống cái (dùng với une, la).