TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reculement

danh từ giống đực (m)
/ʁøkylmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

reculement nghĩa là dây mông, sự giật.

Nghĩa của reculement

Danh từ · giống đực

  1. Dây mông (ở bộ dây cương ngựa, khiến ngựa lùi thì lùi được cả xe).
  2. Từ cũ; nghiã cũ Sự giật (của súng khi bắn).
    • mur en reculementtường thụt vào

Dạng từ của reculement

Đi với mạo từ: un reculement · le reculement

Câu hỏi thường gặp

reculement nghĩa là gì?

reculement (danh từ) nghĩa là dây mông, sự giật.

reculement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reculement (giọng Pháp chuẩn): /ʁøkylmɑ̃/.

reculement là giống đực hay giống cái?

reculement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.