arrêt
arrêt nghĩa là sự dừng, sự ngừng, chỗ dừng, chỗ đỗ.
Nghĩa của arrêt
Danh từ · giống đực
- Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ.
- L'arrêt des affaires, l'arrêt du travailsự ngừng công việc
- Arrêt de travailsự nghỉ ốm
- L'arrêt des autobus aux stationssự ngừng xe buýt ở các trạm
- Ne pas descendre avant l'arrêt complet du véhiculekhông bước xuống khi xe chưa đỗ hẳn
- Nous ferons quelques arrêts au cours de notre voyagechúng tôi sẽ ngừng ở vài nơi trong chuyến đi
- Voitures à l'arrêtxe đang đỗ
- Chỗ dừng, chỗ đỗ (của xe cộ).
- Un arrêt d'autobuschỗ đỗ xe buýt
- Kỹ thuật Cái chặn, cái hãm.
- Bản án, quyết định (của tòa án cấp cao).
- Arrêt de la cour d'appelbản án của tòa phúc thẩm
- Rendre un arrêt(pháp lý) ra một bản án, ra một quyết định
- Les arrêts de la Providencenhững phán quyết của Thượng đế
- Số nhiều, quân sự Hình phạt cấm ra khỏi nhà, sự cấm túc.
- Mettre un militaire aux arrêtscấm túc một quân nhân
- Être (bomber) en arrêt devant quelque chose; đứng ngây người ra trước cái gì.
Dạng từ của arrêt
Đi với mạo từ: un arrêt · l'arrêt
| Số nhiều | arrêts |
Cụm từ, thành ngữ với arrêt
- mandat d'arrêt — trát bắt giữ, lệnh bắt giữ
- maison d'arrêt — nhà giam
- sans arrêt — liên tục, không ngớt
- "Pluie sans arrêt depuis deux jours" (Gide)mưa liên tục hai hôm nay
- tir d'arrêt — hỏa lực chặn địch
Câu ví dụ với arrêt
- Ne pas ouvrir avant l'arrêt du train. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #3392
- Où se trouve l'arrêt de bus ? Bến xe buýt ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1120007
- Helen descendit à l'arrêt suivant. Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #914894
- Je descends au prochain arrêt. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3301676
- Où est l'arrêt de métro le plus proche ? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4698481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stopping, checking, arrest (in development, growth, machinery etc.); stop (place); judgment, ruling; safety catch, stop button
Câu hỏi thường gặp
arrêt nghĩa là gì?
arrêt (danh từ) nghĩa là sự dừng, sự ngừng, chỗ dừng, chỗ đỗ.
arrêt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrêt (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ/.
arrêt là giống đực hay giống cái?
arrêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).