stagnation
stagnation nghĩa là tình trạng tù hãm, tình trạng đình đốn, tình trạng đình trệ.
Nghĩa của stagnation
Danh từ · giống cái
- Tình trạng tù hãm.
- Stagnation des eauxtình trạng nước tù hãm
- Nghĩa bóng Tình trạng đình đốn, tình trạng đình trệ.
- Stagnation de l'industrietình trạng công nghiệp đình đốn
Dạng từ của stagnation
Đi với mạo từ: une stagnation · la stagnation
| Số nhiều | stagnations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stagnation
Câu hỏi thường gặp
stagnation nghĩa là gì?
stagnation (danh từ) nghĩa là tình trạng tù hãm, tình trạng đình đốn, tình trạng đình trệ.
stagnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stagnation (giọng Pháp chuẩn): /staɡ.na.sjɔ̃/.
stagnation là giống đực hay giống cái?
stagnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).