TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stagnant

/staɡ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

stagnant nghĩa là tù, tù hãm, đình trệ, đình đốn.

Nghĩa của stagnant

Tính từ

  1. Tù, tù hãm.
    • Eaux staganantesnước tù
  2. Nghĩa bóng Đình trệ, đình đốn.
    • L'état stagnant du commercetình trạng đình đốn của thương nghiệp

Dạng từ của stagnant

Số nhiềustagnants
Giống cáistagnante /staɡ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềustagnantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stagnant

Câu hỏi thường gặp

stagnant nghĩa là gì?

stagnant (tính từ) nghĩa là tù, tù hãm, đình trệ, đình đốn.

stagnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stagnant (giọng Pháp chuẩn): /staɡ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.