TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stagiaire

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sta.ʒjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stagiaire nghĩa là người tập sự, người thực tập, tập sự, thực tập.

Nghĩa của stagiaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tập sự; người thực tập.

Tính từ

  1. Tập sự; thực tập.
    • Période stagiairethời kỳ tập sự

Dạng từ của stagiaire

Số nhiềustagiaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ probationary; under construction; on probation; student, in training
  • Danh từ trainee; intern; pharmacist's assistant; stagiaire (cook or chef who works as an unpaid intern in a restaurant)

Câu hỏi thường gặp

stagiaire nghĩa là gì?

stagiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là người tập sự, người thực tập, tập sự, thực tập.

stagiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stagiaire (giọng Pháp chuẩn): /sta.ʒjɛʁ/.

stagiaire là giống đực hay giống cái?

stagiaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.