stagiaire
/sta.ʒjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
stagiaire nghĩa là người tập sự, người thực tập, tập sự, thực tập.
Nghĩa của stagiaire
Danh từ · cả hai giống
- Người tập sự; người thực tập.
Tính từ
- Tập sự; thực tập.
- Période stagiairethời kỳ tập sự
Dạng từ của stagiaire
| Số nhiều | stagiaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ probationary; under construction; on probation; student, in training
- Danh từ trainee; intern; pharmacist's assistant; stagiaire (cook or chef who works as an unpaid intern in a restaurant)
Câu hỏi thường gặp
stagiaire nghĩa là gì?
stagiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là người tập sự, người thực tập, tập sự, thực tập.
stagiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stagiaire (giọng Pháp chuẩn): /sta.ʒjɛʁ/.
stagiaire là giống đực hay giống cái?
stagiaire là danh từ cả hai giống.