TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/staʒ/ giọng máy của trình duyệt

stage nghĩa là thời kỳ tập sự, thời kỳ thực tập.

Nghĩa của stage

Danh từ · giống đực

  1. Thời kỳ tập sự; thời kỳ thực tập.
    • Stage pédagogiquethời kỳ thực tập sư phạm

Dạng từ của stage

Đi với mạo từ: un stage · le stage

Số nhiềustages

Họ từ của stage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ internship, job that a trainee is doing in a workplace until a fixed date; probation, induction

Câu hỏi thường gặp

stage nghĩa là gì?

stage (danh từ) nghĩa là thời kỳ tập sự, thời kỳ thực tập.

stage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stage (giọng Pháp chuẩn): /staʒ/.

stage là giống đực hay giống cái?

stage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.