avancé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
avancé nghĩa là gần xong, gần tàn.
Nghĩa của avancé
Tính từ
- Gần xong, gần tàn.
- Travail avancécông việc gần xong
- Nuit avancéeđêm khuya
- Âge avancétuổi đã cao
- Sớm phát triển.
- Un enfant avancé pour son âgeđứa trẻ phát triển trước tuổi
- Cao, hoàn thiện.
- Technique avancéekỹ thuật cao
- Tiên tiến.
- Idées avancéestư tưởng tiên tiến
- Sắp hỏng, ôi.
- Viande avancéethịt ôi
- Quân sự Tiền tiêu.
- Poste avancéđồn tiền tiêu
Danh từ · giống cái
- Phần nhô ra (của mái nhà...).
- Phần dây câu gần lưỡi.
Dạng từ của avancé
| Số nhiều | avancés |
| Giống cái | avancée |
| Giống cái số nhiều | avancées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avancé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ advanced (well developed); advanced (difficult; complicated)
Câu hỏi thường gặp
avancé nghĩa là gì?
avancé (tính từ, danh từ) nghĩa là gần xong, gần tàn.
avancé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avancé (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.se/.