relief
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ljɛf/ giọng máy của trình duyệt
relief nghĩa là chỗ nổi, hình nổi, bản đắp nổi, bản khắc nổi.
Nghĩa của relief
Danh từ · giống đực
- Chỗ nổi; hình nổi.
- Le relief d'une médaillehình nổi của một huy chương
- Nghệ thuật Bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi.
- Địa chất, địa lý Địa hình.
- Vẻ nổi bật.
- Donner du relief à son stylelàm cho lời văn có những nét nổi bật
- Mettre en relieflàm nổi bật lên
- Số nhiều Đồ ăn thừa (sau bữa ăn); (nghĩa bóng) tàn tích của một thời huy hoàng đã qua.
Dạng từ của relief
Đi với mạo từ: un relief · le relief
| Số nhiều | reliefs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relief
Trái nghĩa
Họ từ của relief
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projection, relief; relief, surface elevation; contrast, definition, offset (against something else); relief
Câu hỏi thường gặp
relief nghĩa là gì?
relief (danh từ) nghĩa là chỗ nổi, hình nổi, bản đắp nổi, bản khắc nổi.
relief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relief (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ljɛf/.
relief là giống đực hay giống cái?
relief là danh từ giống đực (dùng với un, le).