TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relief

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ljɛf/ giọng máy của trình duyệt

relief nghĩa là chỗ nổi, hình nổi, bản đắp nổi, bản khắc nổi.

Nghĩa của relief

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ nổi; hình nổi.
    • Le relief d'une médaillehình nổi của một huy chương
  2. Nghệ thuật Bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi.
  3. Địa chất, địa lý Địa hình.
  4. Vẻ nổi bật.
    • Donner du relief à son stylelàm cho lời văn có những nét nổi bật
    • Mettre en relieflàm nổi bật lên
  5. Số nhiều Đồ ăn thừa (sau bữa ăn); (nghĩa bóng) tàn tích của một thời huy hoàng đã qua.

Dạng từ của relief

Đi với mạo từ: un relief · le relief

Số nhiềureliefs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relief

Trái nghĩa

Họ từ của relief

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projection, relief; relief, surface elevation; contrast, definition, offset (against something else); relief

Câu hỏi thường gặp

relief nghĩa là gì?

relief (danh từ) nghĩa là chỗ nổi, hình nổi, bản đắp nổi, bản khắc nổi.

relief phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relief (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ljɛf/.

relief là giống đực hay giống cái?

relief là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.