TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bombé

/bɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

bombé nghĩa là khum, người gù.

Nghĩa của bombé

Tính từ

  1. Khum.
    • Chaussée bombéemặt đường khum
    • Front bombétrán gồ
    • Poitrine bombéengực ưỡn ra

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người gù.

Dạng từ của bombé

Số nhiềubombés
Giống cáibombée
Giống cái số nhiềubombées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bombé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rounded, convex

Câu hỏi thường gặp

bombé nghĩa là gì?

bombé (tính từ, danh từ) nghĩa là khum, người gù.

bombé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombé (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.