TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crevaison

danh từ giống cái (f)
/kʁə.vɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

crevaison nghĩa là sự nổ vỡ, sự bục, sự ngoẻo, sự chết.

Nghĩa của crevaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự nổ vỡ, sự bục.
    • La crevaison d'un pneu de bicyclettesự nổ (vỡ) lốp xe đạp
  2. Thông tục Sự ngoẻo, sự chết; (nghĩa rộng) sự mệt chết đi được.

Dạng từ của crevaison

Đi với mạo từ: une crevaison · la crevaison

Số nhiềucrevaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crevaison

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puncture, flat (of a tyre / tire)

Câu hỏi thường gặp

crevaison nghĩa là gì?

crevaison (danh từ) nghĩa là sự nổ vỡ, sự bục, sự ngoẻo, sự chết.

crevaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crevaison (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.vɛ.zɔ̃/.

crevaison là giống đực hay giống cái?

crevaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.