TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crevant

/kʁə.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

crevant nghĩa là khiến cười vỡ bụng.

Nghĩa của crevant

Tính từ

  1. Thông tục Làm mệt chết đi được.
  2. Thông tục Khiến cười vỡ bụng.

Dạng từ của crevant

Số nhiềucrevants
Giống cáicrevante /kʁǝ.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềucrevantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crevant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausting, backbreaking; side-splitting, hilarious, priceless

Câu hỏi thường gặp

crevant nghĩa là gì?

crevant (tính từ) nghĩa là khiến cười vỡ bụng.

crevant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crevant (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.