TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crevasse

danh từ giống cái (f)
/kʁə.vas/ giọng máy của trình duyệt

crevasse nghĩa là kẽ nứt, kẽ nẻ.

Nghĩa của crevasse

Danh từ · giống cái

  1. Kẽ nứt, kẽ nẻ.

Dạng từ của crevasse

Đi với mạo từ: une crevasse · la crevasse

Số nhiềucrevasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crevasse

Câu hỏi thường gặp

crevasse nghĩa là gì?

crevasse (danh từ) nghĩa là kẽ nứt, kẽ nẻ.

crevasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crevasse (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.vas/.

crevasse là giống đực hay giống cái?

crevasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.