crevasse
danh từ giống cái (f)
/kʁə.vas/ giọng máy của trình duyệt
crevasse nghĩa là kẽ nứt, kẽ nẻ.
Nghĩa của crevasse
Danh từ · giống cái
- Kẽ nứt, kẽ nẻ.
Dạng từ của crevasse
Đi với mạo từ: une crevasse · la crevasse
| Số nhiều | crevasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crevasse
Câu hỏi thường gặp
crevasse nghĩa là gì?
crevasse (danh từ) nghĩa là kẽ nứt, kẽ nẻ.
crevasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crevasse (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.vas/.
crevasse là giống đực hay giống cái?
crevasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).