épuisant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
épuisant nghĩa là làm kiệt.
Nghĩa của épuisant
Tính từ
- Làm kiệt.
- Plante épuisantecây làm kiệt đất
Dạng từ của épuisant
| Số nhiều | épuisants |
| Giống cái | épuisante /e.pɥi.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | épuisantes |
Cụm từ, thành ngữ với épuisant
- travail épuisant — lao động làm kiệt sức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exhausting
Câu hỏi thường gặp
épuisant nghĩa là gì?
épuisant (tính từ) nghĩa là làm kiệt.
épuisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épuisant (giọng Pháp chuẩn): /e.pɥi.zɑ̃/.