TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épuisant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épuisant nghĩa là làm kiệt.

Nghĩa của épuisant

Tính từ

  1. Làm kiệt.
    • Plante épuisantecây làm kiệt đất

Dạng từ của épuisant

Số nhiềuépuisants
Giống cáiépuisante /e.pɥi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuépuisantes

Cụm từ, thành ngữ với épuisant

  • travail épuisant — lao động làm kiệt sức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausting

Câu hỏi thường gặp

épuisant nghĩa là gì?

épuisant (tính từ) nghĩa là làm kiệt.

épuisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épuisant (giọng Pháp chuẩn): /e.pɥi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.