TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épuisement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pɥiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épuisement nghĩa là sự tát cạn, sự vợi hết nước, sự khai thác hết, sự tiêu dùng hết.

Nghĩa của épuisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tát cạn, sự vợi hết nước, sự rút kiệt.
    • L'épuisement d'une citernesự vợi hết nước trong bể
  2. Sự khai thác hết, sự tiêu dùng hết, sự làm khánh kiệt.
  3. Sự kiệt sức.

Dạng từ của épuisement

Đi với mạo từ: un épuisement · l'épuisement

Số nhiềuépuisements

Câu ví dụ với épuisement

  • Il peut mourir d'épuisement. Anh ấy có thể chết vì kiệt sức.Tatoeba #133050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhaustion, depletion; tiredness, exhaustion

Câu hỏi thường gặp

épuisement nghĩa là gì?

épuisement (danh từ) nghĩa là sự tát cạn, sự vợi hết nước, sự khai thác hết, sự tiêu dùng hết.

épuisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épuisement (giọng Pháp chuẩn): /e.pɥiz.mɑ̃/.

épuisement là giống đực hay giống cái?

épuisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.