TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viande

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vjɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

viande nghĩa là thịt, thịt người, thân người.

Nghĩa của viande

Danh từ · giống cái

  1. Thịt.
    • Viande hachéethịt thái nhỏ, thịt băm
    • Viande mouluethịt xay
    • Viande persilléethịt giắt mỡ
    • Viande poisseusethịt ôi nhớt
    • Viande réfrigéréethịt ướp lạnh
    • Viande saléethịt ướp muối
  2. Thông tục Thịt người, thân người; xác.
    • Amène ta viande!dẫn xác mày đến đây!
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thức ăn.

Dạng từ của viande

Đi với mạo từ: une viande · la viande

Số nhiềuviandes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viande

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với viande

  • viande blanche — thịt nhạt màu (thịt gà vịt, thịt lợn, thịt bê)
  • viande creuse — món ăn ít bổ; (nghĩa bóng) chuyện vớ vẩn
  • viande noire — thịt thẫm màu (thịt lợn rừng, thịt hoẵng, thịt thỏ rừng, thịt chim dẽ gà)
  • viande rouge — thịt đỏ tươi (thịt bò, thịt cừu, thịt ngựa)

Câu ví dụ với viande

  • Ils vendent du poisson et de la viande. Họ bán cá và thịt.Tatoeba #335981
  • C'est de la viande de singe. Đây là thịt khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1119541
  • Tom mange seulement de la viande blanche. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5249989
  • Sais-tu comment cuire de la viande ? Bạn có biết cách nấu thịt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8944
  • Le lion mange de la viande. Sư tử ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569372
  • Tom ne mange pas de viande. Tom không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5249451
  • Je mange rarement de la viande. Tôi hầu như không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5794209
  • Le chien mange de la viande. Con chó đang ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8883849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meat; food; an object of sexual desire; a piece of meat

Câu hỏi thường gặp

viande nghĩa là gì?

viande (danh từ) nghĩa là thịt, thịt người, thân người.

viande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viande (giọng Pháp chuẩn): /vjɑ̃d/.

viande là giống đực hay giống cái?

viande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.