TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viager

/vja.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

viager nghĩa là trọn đời, lợi tức trọn đời.

Nghĩa của viager

Tính từ

  1. Trọn đời.
    • Rente viagèreniên kim trọn đời

Danh từ · giống đực

  1. Lợi tức trọn đời.
    • en viagerđổi lấy niên kim trọn đời
    • Vendre sa maison en viagerbán nhà đổi lấy niên kim trọn đời

Dạng từ của viager

Số nhiềuviagers
Giống cáiviagère
Giống cái số nhiềuviagères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ life

Câu hỏi thường gặp

viager nghĩa là gì?

viager (tính từ, danh từ) nghĩa là trọn đời, lợi tức trọn đời.

viager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viager (giọng Pháp chuẩn): /vja.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.