viager
/vja.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
viager nghĩa là trọn đời, lợi tức trọn đời.
Nghĩa của viager
Tính từ
- Trọn đời.
- Rente viagèreniên kim trọn đời
Danh từ · giống đực
- Lợi tức trọn đời.
- en viagerđổi lấy niên kim trọn đời
- Vendre sa maison en viagerbán nhà đổi lấy niên kim trọn đời
Dạng từ của viager
| Số nhiều | viagers |
| Giống cái | viagère |
| Giống cái số nhiều | viagères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ life
Câu hỏi thường gặp
viager nghĩa là gì?
viager (tính từ, danh từ) nghĩa là trọn đời, lợi tức trọn đời.
viager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viager (giọng Pháp chuẩn): /vja.ʒe/.