viaduc
danh từ giống đực (m)
/vja.dyk/ giọng máy của trình duyệt
viaduc nghĩa là cầu cạn.
Nghĩa của viaduc
Danh từ · giống đực
- Cầu cạn.
Dạng từ của viaduc
Đi với mạo từ: un viaduc · le viaduc
| Số nhiều | viaducs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viaduct
Câu hỏi thường gặp
viaduc nghĩa là gì?
viaduc (danh từ) nghĩa là cầu cạn.
viaduc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viaduc (giọng Pháp chuẩn): /vja.dyk/.
viaduc là giống đực hay giống cái?
viaduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).