TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viaduc

danh từ giống đực (m)
/vja.dyk/ giọng máy của trình duyệt

viaduc nghĩa là cầu cạn.

Nghĩa của viaduc

Danh từ · giống đực

  1. Cầu cạn.

Dạng từ của viaduc

Đi với mạo từ: un viaduc · le viaduc

Số nhiềuviaducs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viaduct

Câu hỏi thường gặp

viaduc nghĩa là gì?

viaduc (danh từ) nghĩa là cầu cạn.

viaduc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viaduc (giọng Pháp chuẩn): /vja.dyk/.

viaduc là giống đực hay giống cái?

viaduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.