TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viabilité

danh từ giống cái (f)
/vja.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

viabilité nghĩa là khả năng sống, khả năng đứng vững.

Nghĩa của viabilité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Khả năng sống.
  2. Nghĩa bóng Khả năng đứng vững.
    • Viabilité d'une entreprisekhả năng đứng vững của một xí nghiệp
  3. Khả năng giao thông (của đường sá).
  4. Công trình tiền xây dựng (ở một nơi sắp xây dựng, (như) làm đường sá...).

Dạng từ của viabilité

Đi với mạo từ: une viabilité · la viabilité

Số nhiềuviabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viability; suitable condition of a road

Câu hỏi thường gặp

viabilité nghĩa là gì?

viabilité (danh từ) nghĩa là khả năng sống, khả năng đứng vững.

viabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viabilité (giọng Pháp chuẩn): /vja.bi.li.te/.

viabilité là giống đực hay giống cái?

viabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.