TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viander

/vjɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

viander nghĩa là ăn cỏ, gặm cỏ.

Nghĩa của viander

Nội động từ

  1. Ăn cỏ, gặm cỏ (hươu nai...).
    • Des cerfs qui viandaientnhững con hươu gặm cỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come a cropper, to take a tumble, to fall over

Câu hỏi thường gặp

viander nghĩa là gì?

viander (nội động từ) nghĩa là ăn cỏ, gặm cỏ.

viander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viander (giọng Pháp chuẩn): /vjɑ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.