viander
/vjɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
viander nghĩa là ăn cỏ, gặm cỏ.
Nghĩa của viander
Nội động từ
- Ăn cỏ, gặm cỏ (hươu nai...).
- Des cerfs qui viandaientnhững con hươu gặm cỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come a cropper, to take a tumble, to fall over
Câu hỏi thường gặp
viander nghĩa là gì?
viander (nội động từ) nghĩa là ăn cỏ, gặm cỏ.
viander phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viander (giọng Pháp chuẩn): /vjɑ̃.de/.