viatique
danh từ giống đực (m)
/vja.tik/ giọng máy của trình duyệt
viatique nghĩa là lương tiền ăn đường.
Nghĩa của viatique
Danh từ · giống đực
- Lương tiền ăn đường.
- Tôn giáo Lễ ban thánh thể cho người hấp hối.
- Nghĩa bóng Phương tiện giúp sức, điều hỗ trợ.
Dạng từ của viatique
Đi với mạo từ: un viatique · le viatique
| Số nhiều | viatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viaticum (eucharist); money, provisions (for a journey)
Câu hỏi thường gặp
viatique nghĩa là gì?
viatique (danh từ) nghĩa là lương tiền ăn đường.
viatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viatique (giọng Pháp chuẩn): /vja.tik/.
viatique là giống đực hay giống cái?
viatique là danh từ giống đực (dùng với un, le).