TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viatique

danh từ giống đực (m)
/vja.tik/ giọng máy của trình duyệt

viatique nghĩa là lương tiền ăn đường.

Nghĩa của viatique

Danh từ · giống đực

  1. Lương tiền ăn đường.
  2. Tôn giáo Lễ ban thánh thể cho người hấp hối.
  3. Nghĩa bóng Phương tiện giúp sức, điều hỗ trợ.

Dạng từ của viatique

Đi với mạo từ: un viatique · le viatique

Số nhiềuviatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viaticum (eucharist); money, provisions (for a journey)

Câu hỏi thường gặp

viatique nghĩa là gì?

viatique (danh từ) nghĩa là lương tiền ăn đường.

viatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viatique (giọng Pháp chuẩn): /vja.tik/.

viatique là giống đực hay giống cái?

viatique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.