TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mener

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mə.ne/ giọng máy của trình duyệt

mener nghĩa là dắt, dẫn, dẫn đầu.

Nghĩa của mener

Ngoại động từ

  1. Dắt, dẫn, đưa.
    • Mener un aveugledắt một người mù
    • Chemin qui mène à la villecon đường dẫn đến thành phố
    • Mener sa voiture au garageđưa xe vào nhà xe
    • Il m'a mené en voiturenó đưa tôi đi bằng xe
  2. Dẫn đầu.
    • Mener le deuildẫn đầu đám tang
  3. Điều khiển, chỉ huy.
    • Mener ses enfantsđiều khiển con cái mình
  4. Điều hành.
    • Bien mener ses affairesđiều hành tốt công việc của mình
  5. Toán học Kẻ, vạch.
    • Mener une droitekẻ một đường thẳng

Chia động từ mener

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: menéHiện tại phân từ: menant

Hiện tại présent

  • je mène
  • tu mènes
  • il/elle mène
  • nous menons
  • vous menez
  • ils/elles mènent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai mené
  • tu as mené
  • il/elle a mené
  • nous avons mené
  • vous avez mené
  • ils/elles ont mené

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je menais
  • tu menais
  • il/elle menait
  • nous menions
  • vous meniez
  • ils/elles menaient

Tương lai đơn futur simple

  • je mènerai
  • tu mèneras
  • il/elle mènera
  • nous mènerons
  • vous mènerez
  • ils/elles mèneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je mènerais
  • tu mènerais
  • il/elle mènerait
  • nous mènerions
  • vous mèneriez
  • ils/elles mèneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je mène
  • que tu mènes
  • qu'il/elle mène
  • que nous menions
  • que vous meniez
  • qu'ils/elles mènent

Quá khứ đơn passé simple

  • je menai
  • tu menas
  • il/elle mena
  • nous menâmes
  • vous menâtes
  • ils/elles menèrent

Mệnh lệnh impératif

  • mène (tu)
  • menons (nous)
  • menez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mener

Trái nghĩa

Họ từ của mener

Cụm từ, thành ngữ với mener

  • mener à bien — xem bien
  • mener à bonne fin — xem fin
  • mener grand train — xem train
  • mener quelqu'un à la baguette — xem baguette
  • mener quelqu'un par le bout du nez — dắt mũi ai (nghĩa bóng)
  • mener une vie honnête — sống cuộc sống lương thiện

Câu ví dụ với mener

  • Ils mènent une vie aisée. Họ có cuộc sống thoải mái.Tatoeba #331997
  • Cela ne mena à rien. Cái đó không dẫn tới đâu.Tatoeba #336704
  • Bien qu'il soit pauvre, il mène cependant une vie heureuse. Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng anh có một cuộc sống hạnh phúc.Tatoeba #1098547
  • La plus petite erreur peut mener à un accident fatal. Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330323
  • Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8564714
  • Tous les chemins mènent à Rome. Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4211
  • Toutes les routes mènent à Rome. Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #608194
  • Tous les chemins mènent quelque part. Mọi lối đi đều dẫn đến đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12545216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lead, to take; to lead, to run, to take charge; to lead, to be leading, to be in the lead

Câu hỏi thường gặp

mener nghĩa là gì?

mener (ngoại động từ) nghĩa là dắt, dẫn, dẫn đầu.

mener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mener (giọng Pháp chuẩn): /mə.ne/.

Chia động từ mener ở thì hiện tại thế nào?

je mène, tu mènes, il/elle mène, nous menons, vous menez, ils/elles mènent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.