baguette
baguette nghĩa là que, đũa, đường nẹp.
Nghĩa của baguette
Danh từ · giống cái
- Que, đũa.
- Kiến trúc Nghệ thuật đường đắp nhỏ, đường nẹp.
- Đường lườn (sọc dọc khác màu ở hai bên bít tất).
- Bánh mì que (nhỏ mà dài).
Dạng từ của baguette
Đi với mạo từ: une baguette · la baguette
| Số nhiều | baguettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baguette
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với baguette
- baguette de fée; baguette magique — đũa thần
- baguette de fusil — que thông nòng súng
- baguette de tambour — dùi trống; (nghĩa bóng) tóc rễ tre
- d'un coup de baguette — như có phép thần
- mener quelqu'un à la baguette — điều khiển ai nghiêm khắc
Câu ví dụ với baguette
- Je n'ai jamais mangé avec des baguettes. Tôi chưa bao giờ ăn bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1850562
- En Chine, les gens mangent avec des baguettes. Người ta ăn bằng đũa ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10308305
- Je mange d'habitude le riz avec des baguettes. Tôi thường ăn cơm bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stick, rod, any long thin object; baguette, French stick; chopstick; drumstick; (conductor's) baton
Câu hỏi thường gặp
baguette nghĩa là gì?
baguette (danh từ) nghĩa là que, đũa, đường nẹp.
baguette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baguette (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡɛt/.
baguette là giống đực hay giống cái?
baguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).