TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baguette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

baguette nghĩa là que, đũa, đường nẹp.

Nghĩa của baguette

Danh từ · giống cái

  1. Que, đũa.
  2. Kiến trúc Nghệ thuật đường đắp nhỏ, đường nẹp.
  3. Đường lườn (sọc dọc khác màu ở hai bên bít tất).
  4. Bánh mì que (nhỏ mà dài).

Dạng từ của baguette

Đi với mạo từ: une baguette · la baguette

Số nhiềubaguettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baguette

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với baguette

  • baguette de fée; baguette magique — đũa thần
  • baguette de fusil — que thông nòng súng
  • baguette de tambour — dùi trống; (nghĩa bóng) tóc rễ tre
  • d'un coup de baguette — như có phép thần
  • mener quelqu'un à la baguette — điều khiển ai nghiêm khắc

Câu ví dụ với baguette

  • Je n'ai jamais mangé avec des baguettes. Tôi chưa bao giờ ăn bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1850562
  • En Chine, les gens mangent avec des baguettes. Người ta ăn bằng đũa ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10308305
  • Je mange d'habitude le riz avec des baguettes. Tôi thường ăn cơm bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stick, rod, any long thin object; baguette, French stick; chopstick; drumstick; (conductor's) baton

Câu hỏi thường gặp

baguette nghĩa là gì?

baguette (danh từ) nghĩa là que, đũa, đường nẹp.

baguette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baguette (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡɛt/.

baguette là giống đực hay giống cái?

baguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.