meneau
danh từ giống đực (m)
/mə.no/ giọng máy của trình duyệt
meneau nghĩa là đổ.
Nghĩa của meneau
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Đổ (cửa sổ).
Dạng từ của meneau
Đi với mạo từ: un meneau · le meneau
| Số nhiều | meneaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mullion
Câu hỏi thường gặp
meneau nghĩa là gì?
meneau (danh từ) nghĩa là đổ.
meneau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meneau (giọng Pháp chuẩn): /mə.no/.
meneau là giống đực hay giống cái?
meneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).