TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meneau

danh từ giống đực (m)
/mə.no/ giọng máy của trình duyệt

meneau nghĩa là đổ.

Nghĩa của meneau

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Đổ (cửa sổ).

Dạng từ của meneau

Đi với mạo từ: un meneau · le meneau

Số nhiềumeneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mullion

Câu hỏi thường gặp

meneau nghĩa là gì?

meneau (danh từ) nghĩa là đổ.

meneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meneau (giọng Pháp chuẩn): /mə.no/.

meneau là giống đực hay giống cái?

meneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.