TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meneur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

meneur nghĩa là người cầm đầu.

Nghĩa của meneur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cầm đầu.
    • Le meneur d'une conspirationngười cầm đầu cuộc mưu phản

Tính từ

  1. Gà mẹ nuôi con vịt.

Dạng từ của meneur

Số nhiềumeneurs
Giống cáimeneuse /mǝ.nøz/

Cụm từ, thành ngữ với meneur

  • meneur de jeu — người đầu trò (trong cuộc vui)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leader (someone who is leading e.g. a race); leader (someone in charge); point guard

Câu hỏi thường gặp

meneur nghĩa là gì?

meneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người cầm đầu.

meneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meneur (giọng Pháp chuẩn): /mə.nœʁ/.

meneur là giống đực hay giống cái?

meneur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.