meneur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
meneur nghĩa là người cầm đầu.
Nghĩa của meneur
Danh từ · cả hai giống
- Người cầm đầu.
- Le meneur d'une conspirationngười cầm đầu cuộc mưu phản
Tính từ
- Gà mẹ nuôi con vịt.
Dạng từ của meneur
| Số nhiều | meneurs |
| Giống cái | meneuse /mǝ.nøz/ |
Cụm từ, thành ngữ với meneur
- meneur de jeu — người đầu trò (trong cuộc vui)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leader (someone who is leading e.g. a race); leader (someone in charge); point guard
Câu hỏi thường gặp
meneur nghĩa là gì?
meneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người cầm đầu.
meneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meneur (giọng Pháp chuẩn): /mə.nœʁ/.
meneur là giống đực hay giống cái?
meneur là danh từ cả hai giống.