menhir
danh từ giống đực (m)
/mɛ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
menhir nghĩa là đá đài.
Nghĩa của menhir
Danh từ · giống đực
- Khảo cổ học Đá đài.
Dạng từ của menhir
Đi với mạo từ: un menhir · le menhir
| Số nhiều | menhirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menhir
Câu hỏi thường gặp
menhir nghĩa là gì?
menhir (danh từ) nghĩa là đá đài.
menhir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menhir (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.niʁ/.
menhir là giống đực hay giống cái?
menhir là danh từ giống đực (dùng với un, le).