TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menhir

danh từ giống đực (m)
/mɛ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

menhir nghĩa là đá đài.

Nghĩa của menhir

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Đá đài.

Dạng từ của menhir

Đi với mạo từ: un menhir · le menhir

Số nhiềumenhirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menhir

Câu hỏi thường gặp

menhir nghĩa là gì?

menhir (danh từ) nghĩa là đá đài.

menhir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menhir (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.niʁ/.

menhir là giống đực hay giống cái?

menhir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.